chân đất

  1. Barefoot
    • đi chân đất
      to go barefoot
    • đội bóng đi chân đất
      a barefoot football team

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chân đất"

chân đất
Trời nóng, lũ trẻ thích chạy nhảy chân đất trong sân.